[wài ké]
ngoại xác
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
金属外壳jīn shǔ wài ké
kim thuộc ngoại xác
vỏ kim loại
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.