[bǎi fēn diǎn]
bách phân điểm
同前一年相比,通货膨胀率減少三个百分点
tóng qián yì nián xiāng bǐ , tōng huò péng zhàng lǜ jiǎn shǎo sān gè bǎi fēn diǎn
So với năm trước, tỷ lệ lạm phát giảm ba điểm phần trăm
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.