白虎观 (bái hǔ guān) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
白虎观【白虎觀】
[bái hǔ guān]
bạch hổ quan
3 chữ
Từ vựng
1
Điện Bạch Hổ, một điện trong cung thời nhà Hán nơi diễn ra cuộc Thảo luận Đức hạnh nổi tiếng tại Điện Bạch Hổ 白虎通德論|白虎通德论 dưới sự bảo trợ của Hán Chương Đế 漢章帝|汉章帝
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
0 từ chứa “白虎观”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.