[bái jiǎn tān]
bạch kiềm than
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
白碱滩区bái jiǎn tān qū
bạch kiềm than khu
Quận Bạch Kiềm Than của thành phố Karamay 克拉瑪依市|克拉玛依市[Ke4 la1 ma3 yi1 Shi4], Tân Cương
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.