[bái tiān]
bạch thiên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
大白天dà bái tiān
đại bạch thiên
giữa ban ngày
乳白天空rǔ bái tiān kōng
nhũ bạch thiên không
trắng xóa