[dēng shān]
đăng sơn
登山临水
dēng shān lín shuǐ
Leo núi ngắm cảnh sông nước
登山越岭
dēng shān yuè lǐng
Leo núi vượt đèo
登山服
dēng shān fú
Quần áo leo núi
登山协会
dēng shān xié huì
Hội leo núi
登山家dēng shān jiā
đăng sơn gia
nhà leo núi
登山扣dēng shān kòu
đăng sơn khấu
móc leo núi
登山车dēng shān chē
đăng sơn xa
xe đạp địa hình