[pá shān]
bò sơn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
爬山虎pá shān hǔ
bò sơn hổ
cây thường xuân Boston hoặc cây nho Nhật Bản
爬山涉水pá shān shè shuǐ
bò sơn thiệp thuỷ
leo núi lội sông; việc trải qua một hành trình dài và khó khăn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.