[lóng]
lung
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
癃闭lóng bì
lung bế
bệnh liên quan đến tắc nghẽn dòng nước tiểu; bí tiểu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.