[lóng bì]
lung bế
癃闭工(消理皮long(炒X)Iong 见下。优(儱)
lóng bì gōng ( xiāo lǐ pí long( chǎo X)Iong jiàn xià 。 yōu ( lǒng )
Bệnh bí tiểu (xem thêm dưới. Ưu (lưu cữu)
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.