[yàng]
dạng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
恙虫病yàng chóng bìng
dạng trùng bệnh
Sốt mò; Bệnh Tsutsugamushi; Sốt phát ban do mò cắn
无恙wú yàng
vô dạng
sức khỏe tốt
微恙wēi yàng
vi dạng
ốm nhẹ; khó ở
贵恙guì yàng
quý dạng
bệnh của bạn
安全无恙ān quán wú yàng
an toàn vô dạng
xem 安然無恙|安然无恙[an1 ran2 wu2 yang4]
安然无恙ān rán wú yàng
an nhiên vô dạng
bình an vô sự; thoát khỏi mà không bị thương tổn
别来无恙bié lái wú yàng
biệt lai vô dạng
Mong rằng bạn vẫn khỏe từ lần cuối gặp gỡ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.