[tān]
than
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
瘫痪tān huàn
than hoán
bị liệt; bị tê liệt; hỏng
瘫软tān ruǎn
than nhuyễn
mềm nhũn; yếu ớt
瘫子tān zǐ
than tử
người bị liệt
截瘫jié tān
tiệt than
liệt hai chi dưới; liệt chân
面瘫miàn tān
diện than
liệt dây thần kinh mặt
脑瘫nǎo tān
não than
bại não
风瘫fēng tān
phong than
bị liệt
偏瘫piān tān
thiên than
liệt một bên cơ thể; liệt nửa người
北京瘫běi jīng tān
bắc kinh than
"Tư thế lười Bắc Kinh", tư thế ngồi được cho là đặc biệt của người Bắc Kinh, phổ biến bởi 葛優|葛优[Ge3 You1]
陷于瘫痪xiàn yú tān huàn
hãm ư than hoán
bị tê liệt; rơi vào bế tắc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.