[tān ruǎn]
than nhuyễn
浑身瘫软,一点儿力气也没有
hún shēn tān ruǎn , yì diǎn ér lì qi yě méi yǒu
Toàn thân mềm nhũn, không còn chút sức lực nào
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.