[jí]
tích
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
瘠子jí zǐ
tích tử
Phương ngữ: bệnh sởi; dân tộc thiểu số; đố kỵ (thường chỉ trong quan hệ nam nữ)
瘠薄jí bó
tích bạc
cằn cỗi; bạc màu
荒瘠huāng jí
hoang tích
hoang vu và nghèo nàn; không màu mỡ
瘦瘠shòu jí
sấu tích
Không béo; gầy yếu; đất đai không màu mỡ
贫瘠pín jí
bần tích
cằn cỗi; không màu mỡ; nghèo nàn
哀毁瘠立āi huǐ jí lì
ai huỷ tích lập
xem 哀毀骨立|哀毁骨立[ai1 hui3 gu3 li4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.