[jí zǐ]
tích tử
上瘠子。蔟醋。0离调味期的有酸味的液体;我1瘠子
shàng jí zǐ 。 cù cù 。0 lí tiáo wèi qī de yǒu suān wèi de yè tǐ ; wǒ 1 jí zǐ
ăn mặn. 蔟醋. 0 chất lỏng có vị chua, cách xa thời kỳ nêm nếm; tôi ăn mặn
陈瘠子
chén jí zǐ
dưa cải muối
瘠子意1吃瘠子
jí zǐ yì 1 chī jí zǐ
ý muốn ăn dưa cải muối / ăn dưa cải muối
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.