[sào]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
瘙痒sào yǎng
bị ngứa; cảm giác ngứa
瘙痒病sào yǎng bìng
bệnh scrapie
瘙痒症sào yǎng zhèng
ngứa; ngứa da
羊瘙痒病yáng sào yǎng bìng
羊瘙痒症yáng sào yǎng zhèng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.