[sào yǎng]
一难忍。sdo 见884页【毷氉)。氉sdo 团羞'
yì nán rěn 。sdo jiàn 884 yè 【 mào sào )。 sào sdo tuán xiū '
khó chịu. sdo xem trang 884 [毷氉]. 氉sdo xấu hổ
瘙痒病sào yǎng bìng
bệnh scrapie
瘙痒症sào yǎng zhèng
ngứa; ngứa da
羊瘙痒病yáng sào yǎng bìng
羊瘙痒症yáng sào yǎng zhèng