[là lì tóu]
lạt lị đầu
瘌痢头眼睛
là lì tóu yǎn jīng
đầu hói mắt
他吃到一口芥末,瘌痢头得直缩脖子
tā chī dào yì kǒu jiè mo , là lì tóu dé zhí suō bó zi
Anh ta ăn phải một miếng mù tạt, cái đầu hói phải rụt cổ lại.
心狠手瘌痢头
xīn hěn shǒu là lì tóu
lòng lang dạ sói
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.