[là lì]
lạt lị
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
瘌痢头là lì tóu
lạt lị đầu
Phương ngữ: đầu bị hắc lào; người bị hắc lào trên đầu. Gây kích thích mũi, mắt do vị cay như gừng, tỏi, ớt.