[cuì]
tuỵ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
劳瘁láo cuì
lao
Vất vả, mệt nhọc
神劳形瘁shén láo xíng cuì
thần lao
kiệt quệ cả về tinh thần lẫn thể xác
心力交瘁xīn lì jiāo cuì
tâm lực giao tuỵ
kiệt quệ cả tinh thần lẫn thể chất
鞠躬尽瘁jū gōng jìn cuì
cúc cung tận tuỵ
hết lòng hết sức; cố gắng hết mình
身心交瘁shēn xīn jiāo cuì
thân tâm giao tuỵ
mệt mỏi cả tâm hồn lẫn thể xác
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.