汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
劳瘁 (láo cuì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
劳瘁
【勞瘁】
[láo cuì]
lao
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Vất vả, mệt nhọc
Ví dụ
不辞劳瘁
bù cí láo cuì
Không quản nhọc nhằn
Từ ghép
0 từ chứa “劳瘁”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
〈书〉辛苦劳累
不辞~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
劳
láo
làm việc, bỏ sức lực ra làm việc; công sức, sự vất vả bỏ ra; làm phiền, làm vất vả cho người khác
瘁
cuì
tuỵ
Mệt mỏi, kiệt sức vì lao động hoặc bệnh tật; Dốc hết sức lực, tận tụy