[yū]
ứ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
瘀伤yū shāng
ứ thương
bị bầm tím; vết bầm; tím bầm
瘀斑yū bān
ứ ban
xuất huyết dưới da; bầm tím
瘀滞yū zhì
ứ trệ
ứ trệ
瘀点yū diǎn
ứ điểm
xuất huyết điểm
瘀血yū xuè
ứ huyết
máu đông; máu thoát mạch; huyết khối
瘀青yū qīng
ứ thanh
vết bầm; chấn thương
祛瘀qū yū
khư ứ
khử ứ huyết
刮瘀guā yū
quát ứ
Phương pháp dân gian chữa bệnh, dùng đồng tiền hoặc vật khác nhúng nước hoặc dầu để cạo vùng ngực, lưng bệnh nhân, làm cho da tại chỗ sung huyết, giảm viêm nhiễm bên trong
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.