[láo bìng]
lao bệnh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
痨病鬼láo bìng guǐ
lao bệnh quỷ
người mắc bệnh lao; người hao mòn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.