[láo]
lao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
痨病láo bìng
lao bệnh
bệnh lao
痨病鬼láo bìng guǐ
lao bệnh quỷ
người mắc bệnh lao; người hao mòn
肺痨fèi láo
phế lao
话痨huà láo
thoại lao
người nói nhiều
馋痨chán láo
sàm lao
thói phàm ăn
石匠痨shí jiàng láo
thạch tượng lao
bệnh bụi phổi silic; bệnh của thợ mài; cũng viết 矽末病
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.