[jié hé]
kết hạch
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
结核病jié hé bìng
bệnh lao
结核菌素jié hé jūn sù
khuẩn lao
结核杆菌jié hé gǎn jūn
vi khuẩn lao
肺结核fèi jié hé
phế kết hạch
bệnh lao; Lao phổi
锰结核měng jié hé
mãnh kết hạch
nốt sần mangan
肺结核病fèi jié hé bìng