[tòng yǎng]
thống dưỡng
冻疮痛痒难耐
dòng chuāng tòng yǎng nán nài
Chốc lở đau ngứa không chịu nổi
痛痒相关
tòng yǎng xiāng guān
Liên quan mật thiết
无关痛痒
wú guān tòng yǎng
Không liên quan gì
痛痒相关tòng yǎng xiāng guān
thống dưỡng tương quan
Nỗi khổ của nhau liên quan; ví von quan hệ cực kỳ thân thiết;
不关痛痒bù guān tòng yǎng
bất quan thống dưỡng
không quan trọng; không ảnh hưởng
不知痛痒bù zhī tòng yǎng
bất tri thống dưỡng
tê liệt; không cảm xúc; thờ ơ
无关痛痒wú guān tòng yǎng
vô quan thống dưỡng
không ảnh hưởng đến ai; không liên quan; không quan trọng