[tòng xīn]
thống tâm
投资损失惨重,令人痛心不已
tóu zī sǔn shī cǎn zhòng , lìng rén tòng xīn bù yǐ
Thua lỗ đầu tư nặng nề, đau lòng không thôi
痛心疾首tòng xīn jí shǒu
thống tâm tật thủ
cay đắng và căm hận; đau buồn và than khóc