[zhèng hòu]
chứng hậu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
症候群zhèng hòu qún
chứng hậu quần
hội chứng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.