[bìng zhèng]
bệnh chứng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
疑病症yí bìng zhèng
nghi bệnh chứng
chứng nghi bệnh; tâm lý nghi bệnh; còn viết 疑病[yi2 bing4]
虑病症lǜ bìng zhèng
chứng nghi bệnh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.