[bìng zhě]
bệnh giả
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
患病者huàn bìng zhě
hoạn bệnh giả
người mắc bệnh; bệnh nhân
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.