[bìng rén]
bệnh nhân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
危重病人wēi zhòng bìng rén
nguy trọng bệnh nhân
bệnh nhân nguy kịch
零号病人líng hào bìng rén
linh hiệu bệnh nhân
bệnh nhân số không