[jí shǒu]
tật thủ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
疾首蹙额jí shǒu cù é
Chán ghét, căm hận;
痛心疾首tòng xīn jí shǒu
thống tâm tật thủ
cay đắng và căm hận; đau buồn và than khóc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.