[pí ruò]
bì nhược
身体疲弱
shēn tǐ pí ruò
cơ thể suy yếu
他拖着疲弱的双腿继续前进
tā tuō zhe pí ruò de shuāng tuǐ jì xù qián jìn
ông ấy lê đôi chân rã rời tiếp tục tiến lên
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.