汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
匮竭 (kuì jié) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
匮竭
【匱竭】
[kuì jié]
quỹ kiệt
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
kiệt quệ
Ví dụ
精力匮竭
被困山谷,粮食匮竭
Từ ghép
0 từ chứa “匮竭”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
疲弱
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
〈书〉國贫乏,以至于枯竭
精力~
被困山谷,粮食~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
匮
kuì
quỹ
Thiếu thốn, không đủ dùng; Cạn kiệt, hết sạch; Nghèo khổ, khốn khó
竭
jié
kiệt
cạn kiệt, dùng hết, làm hết sức mình; tiêu hao hết, hao mòn; khó khăn, khốn cùng