[pào]
pháo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
疱疹pào zhěn
pháo chẩn
mụn rộp; nốt phồng rộp; herpes
疱疹病毒pào zhěn bìng dú
pháo chẩn bệnh độc
virus herpes
水疱shuǐ pào
thuỷ pháo
mụn nước
面疱miàn pào
diện pháo
mụn trứng cá
痘疱dòu pào
đậu pháo
mụn nhọt; mụn trứng cá
脓疱nóng pào
nùng pháo
mụn có mủ
天疱疮tiān pào chuāng
thiên pháo sang
bệnh pemphigus
满嘴起疱mǎn zuǐ qǐ pào
mãn chuỷ khởi pháo
môi đầy vết rộp
单纯疱疹dān chún pào zhěn
đơn
bệnh herpes simplex
带状疱疹dài zhuàng pào zhěn
đới trạng pháo chẩn
bệnh zona; virus herpes zoster
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.