[dīng]
đinh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
趾疔zhǐ dīng
chỉ đinh
mụn nhọt trên ngón chân
指疔zhǐ dīng
lở móng tay; ngón tay nhiễm trùng
暗疔àn dīng
ám đinh
nhọt ở nách; mụn nhọt nách
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.