[jiē]
tiết
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
疖子jiē zǐ
tiết tử
nhọt; mụn nhọt; nút thắt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.