[chuāng yí mǎn mù]
sang di mãn mục
纱疮痍满目
shā chuāng yí mǎn mù
vết thương đầy mắt
玻璃疮痍满目疮痍满目明几净疮痍满目外一片喧闹声
bō lí chuāng yí mǎn mù chuāng yí mǎn mù míng jǐ jìng chuāng yí mǎn mù wài yí piàn xuān nào shēng
cửa kính sạch bong, bên ngoài một mảnh ồn ào
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.