[yí]
di
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
疮痍chuāng yí
sang di
vết thương; loét da; sự tàn phá của chấn thương
满目疮痍mǎn mù chuāng yí
mãn mục sang di
khắp nơi đập vào mắt là cảnh tượng hoang tàn
疮痍满目chuāng yí mǎn mù
sang di mãn mục
khắp nơi đập vào mắt là cảnh tượng tàn phá
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.