[chuāng bā]
sang ba
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
揭疮疤jiē chuāng bā
yết sang ba
Ví von vạch trần nỗi đau, khuyết điểm hoặc bí mật của người khác
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.