[shū kuò]
sơ
立论疏阔
lì lùn shū kuò
Lập luận lan man, thiếu trọng tâm.
交往疏阔
jiāo wǎng shū kuò
Quan hệ lỏng lẻo, không thân thiết.
疏阔之言
shū kuò zhī yán
Lời nói sơ sài, không đầu không cuối.
疏阔思相会
shū kuò sī xiāng huì
Tình cờ gặp gỡ.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.