[shū tōng]
sơ
疏通田间排水沟
shū tōng tián jiān pái shuǐ gōu
Thông thủy mương tiêu ruộng.
这件事还得你从中疏通疏通
zhè jiàn shì hái dé nǐ cóng zhōng shū tōng shū tōng
Việc này còn phải nhờ anh ra sức dàn xếp.
疏通费shū tōng fèi
khoản chi tạo thuận lợi; hối lộ