[lǎn dài]
lãn đãi
身体不好,话也懒怠说了
shēn tǐ bù hǎo , huà yě lǎn dài shuō le
Sức khỏe không tốt, tôi cũng lười nói.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.