汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
旷废 (kuàng fèi) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
旷废
【曠廢】
[kuàng fèi]
khoáng phế
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
sao nhãng
2
lãng phí
Ví dụ
旷废学业
kuàng fèi xué yè
Bỏ bê việc học
Từ ghép
0 từ chứa “旷废”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
忽视
疏忽
怠忽
枉顾
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
耽误;荒废
~学业
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
旷
kuàng
khoáng
Rộng lớn, bao la, mênh mông; Sao nhãng, bỏ bê, lãng phí; Vô song, không ai sánh kịp
废
fèi
phế
Bãi bỏ, hủy bỏ, làm cho không còn hiệu lực; Từ bỏ, bỏ dở, không tiếp tục làm; Vô dụng, không còn giá trị sử dụng