汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
大率 (dà lǜ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
大率
[dà lǜ]
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Phó từ
1
Đại khái
2
đại thể
Ví dụ
大率如此
dà lǜ rú cǐ
Đại khái là như vậy
Từ ghép
0 từ chứa “大率”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
大概
略略
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
副 · Phó từ
〈书〉大概;大致
~如此
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
大
dà
đại
To lớn, có kích thước hoặc quy mô lớn; Quan trọng, có tầm ảnh hưởng lớn; Khoảng, ước chừng, không chi tiết
率
lǜ
Tỷ lệ, mức độ so sánh giữa các đại lượng; Dẫn dắt, chỉ huy, lãnh đạo; Thẳng thắn, bộc trực, không che giấu