[diàn huà xiàn]
điện thoại tuyến
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
电话线路diàn huà xiàn lù
điện thoại tuyến lộ
đường dây điện thoại
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.