电视点播 (diàn shì diǎn bō) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
电视点播【電視點播】
[diàn shì diǎn bō]
điện thị điểm bá
4 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Xem theo yêu cầu qua truyền hình
2
hình thức ứng dụng của hệ thống truyền hình tương tác, người dùng gửi yêu cầu chương trình muốn xem qua kênh lên trung tâm, trung tâm gửi chương trình về thiết bị đầu cuối của người dùng
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.