[diàn nǎo wǎng]
điện não võng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
电脑网路diàn nǎo wǎng lù
điện não võng lộ
mạng máy tính
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.