[jiāo piàn]
giao phiến
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
胶片佩章jiāo piàn pèi zhāng
giao phiến bội chương
huy hiệu phim; thiết bị đo bức xạ dạng huy hiệu