电子认证 (diàn zǐ rèn zhèng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
电子认证【電子認證】
[diàn zǐ rèn zhèng]
điện tử
4 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Để đảm bảo an toàn cho hoạt động thương mại điện tử, cơ quan chuyên môn cấp chứng chỉ số cho hai bên giao dịch và tiến hành thẩm tra, xác nhận chứng chỉ số
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.