[diàn zǐ fú]
điện tử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
电子伏特diàn zǐ fú tè
electronvolt
吉电子伏jí diàn zǐ fú
cát điện tử
giga electron volt GeV
兆电子伏zhào diàn zǐ fú
triệu điện tử
mega electron volt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.